Tài liệu kỹ thuật chính thức dành cho nhân viên sản xuất và kiểm soát chất lượng — bao gồm toàn bộ danh mục màu trong nhà (Indoor) và ngoài trời (Outdoor), kèm hướng dẫn pha trộn, tỷ lệ pha loãng và các lưu ý quan trọng khi sử dụng.
Tổng Quan
Phân Loại Hệ Màu
Hệ thống màu sơn được chia thành hai nhóm chính theo môi trường sử dụng. Mỗi nhóm bao gồm các loại màu với tính năng, tỷ lệ pha và lưu ý kỹ thuật riêng biệt.
🏠 Hàng Indoor (Trong Nhà)
Màu Padstain (nền lót)
Stain màu (tạo màu bề mặt)
Sơn màu (phủ hoàn thiện)
🌿 Hàng Outdoor (Ngoài Trời)
Stain màu ngoài trời
Dầu màu ngoài trời
Lưu ý quan trọng: Việc sử dụng đúng loại màu cho đúng môi trường (trong nhà / ngoài trời) là yếu tố then chốt quyết định chất lượng và độ bền của sản phẩm. Không thay thế màu indoor cho outdoor và ngược lại nếu chưa có chỉ định kỹ thuật.
Indoor — Mục 1
Màu Padstain
Padstain là nhóm màu nền dùng để thấm vào bề mặt gỗ trước khi thi công các lớp màu hoàn thiện. Dung môi sử dụng cho nhóm này là dung môi padstain chuyên dụng.
⚠️ Cảnh báo: Vàng Y57 là màu Dye có độ bền màu thấp, dễ bay màu dưới tác động của ánh sáng. Tuyệt đối không thi công trực tiếp lên bề mặt hoàn thiện của sản phẩm.
Indoor — Mục 2
Stain Màu (Tổng Hợp)
Nhóm stain màu indoor bao gồm 19 loại màu phục vụ tạo màu trên bề mặt gỗ. Phần lớn là màu Dye — có độ trong, tạo hiệu ứng vân gỗ đẹp. Một số màu yêu cầu phối trộn hoặc nghiền trước khi sử dụng.
1
Nhóm Vàng
Vàng 412, Vàng cam 210K, Vàng BT, Vàng YS 618
2
Nhóm Đỏ
Đỏ VM 334, Đỏ BT, Đỏ F3RK, Đỏ RS 718
3
Nhóm Đen
Đen 821, Đen K, Đen BT, Đen TC1402
4
Nhóm Xanh & Nâu
Xanh lá GT, Xanh lá 520K, Xanh dương 4GA, Xanh Dương Blue, Nâu BS 1008
5
Nhóm Trắng
Stain NC trắng, Stain K25 trắng (đều cần nghiền)
Indoor — Stain Chi Tiết
Bảng Stain Màu Indoor — Thông Số Kỹ Thuật
Dưới đây là toàn bộ thông số kỹ thuật của các loại stain màu indoor, bao gồm tỷ lệ pha dung môi (DM), yêu cầu phối trộn và ghi chú đặc biệt.
Hướng Dẫn Pha Trộn
Quy Tắc Phối Màu Stain Indoor
Một số loại màu stain indoor bắt buộc phải phối trộn theo tỷ lệ nhất định để đạt màu chuẩn và tránh các sự cố kỹ thuật. Dưới đây là các quy tắc phối màu quan trọng cần nắm vững.
Nhóm Vàng — Phối 50/50
Vàng cam 210K phải được sử dụng theo tỷ lệ 50% Vàng cam 210K + 50% Vàng 412. Không sử dụng riêng lẻ vì màu đơn sẽ lệch tông và không đạt chuẩn.
Nhóm Đen — Phối 50/50 với TCL3
Đen 821, Đen K và Đen BT đều phải phối 50-50 với Đen TCL3, sau đó pha thêm dung môi theo tỷ lệ (1-2) DM. Việc này giúp ổn định màu và tránh kết tủa không đều.
Nhóm Xanh — Phối 50/50
Xanh lá 520K phải dùng 50% kết hợp với 50% Xanh lá GT. Tương tự, Xanh Dương Blue dùng 50-50 với Xanh dương 4GA để đảm bảo độ ổn định màu.
Nhóm Cần Nghiền
Nâu BS 1008, Stain NC trắng và Stain K25 trắng đều yêu cầu nghiền kỹ trước khi sử dụng để đảm bảo phân tán đồng đều, tránh vón cục.
Indoor — Mục 3
Sơn Màu Indoor — Danh Mục & Ứng Dụng
Nhóm sơn màu indoor gồm 21 loại, phục vụ cả hai mục đích: lót màu (tạo nền) và sơn màu (phủ hoàn thiện). Một số màu chỉ dùng cho lớp sơn màu, không dùng để lót. Cần chú ý hệ sơn tương thích (NC, PU) cho từng loại.
Sử Dụng Cho Lót Màu + Sơn Màu
Vàng YS618 (1-1) DM
Vàng YZ2288 (1-1) DM
Vàng 7415C (1-0.5) DM — chỉ trong PU
Đỏ RS718, F3RK, RO4597
Đen BT M100S, TCL3, TC1402
Xanh lá GT, Xanh dương 4GA
Nâu BS1008, BU5511
Chỉ Dùng Cho Sơn Màu (Không Lót)
Vàng cam 2RA — màu đắt tiền
Đỏ Super (1-2) DM — màu đắt tiền
Đỏ New Super (1-2) DM — màu đắt tiền
Hồng Magenta PS38 (1-3) DM
Giant Rose (1-2) DM — màu đắt tiền
Giant Blue (1-2) DM — màu đắt tiền
Stain K25 trắng — chỉ NC, PU (tối đa 20%)
Paste 59 trắng — chỉ PU (tối đa 20%)
Indoor — Sơn Màu Chi Tiết
Bảng Sơn Màu Indoor — Thông Số Đầy Đủ
⚠️ Lưu Ý Đặc Biệt
Các Cảnh Báo Kỹ Thuật Quan Trọng — Sơn Màu Indoor
Một số loại sơn màu indoor có những đặc tính đặc biệt cần xử lý thận trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm và tránh hư hỏng. Nhân viên sản xuất phải nắm rõ các cảnh báo sau:
Hồng Magenta PS38 — Giới Hạn Sử Dụng
Sử dụng tối đa 3% trong hỗn hợp sơn
Bắt buộc thêm 3-5% phụ gia UV để cải thiện độ bền màu
Làm giảm độ bóng sơn NC từ 10–30 độ tùy độ bóng ban đầu
Làm giảm độ bóng sơn PU từ 5–10 độ tùy độ bóng ban đầu
Nhóm Đen BT M100S & TCL3 — Giới Hạn Hàm Lượng
Chỉ thêm tối đa 5% trong sơn đặc
Vượt quá giới hạn có thể gây ảnh hưởng đến độ khô và độ bám dính
Vàng 7415C — Chỉ Dùng Cho Hệ PU
Không sử dụng trong hệ sơn NC hoặc các hệ khác
Chỉ tương thích với sơn hệ PU
Stain K25 & Paste 59 Trắng — Giới Hạn Tỷ Lệ
Khối lượng sử dụng tối đa: 20% trong hỗn hợp sơn màu
Paste 59 chỉ dùng trong sơn PU; Stain K25 dùng được trong NC và PU
Outdoor
Stain Màu & Dầu Màu Ngoài Trời
Các sản phẩm màu outdoor được thiết kế đặc biệt để chịu đựng thời tiết khắc nghiệt, tia UV và độ ẩm. Yêu cầu kỹ thuật và tỷ lệ pha khác biệt hoàn toàn so với hàng indoor — nhân viên phải tuân thủ đúng quy trình để đảm bảo độ bền lâu dài của sản phẩm.
Stain Ngoài Trời
Sử dụng trong hỗn hợp nhựa stain SP 3010 new đã pha dung môi SBM theo tỷ lệ 1 : 2.5 → 3
% tinh màu tối đa: 10% trong hỗn hợp nhựa stain và dung môi
Dầu Màu Ngoài Trời
Sử dụng dung môi PE theo tỷ lệ được chỉ định riêng cho từng mã màu
Phù hợp cho bề mặt gỗ ngoài trời cần thấm sâu và bảo vệ lâu dài
Outdoor — Stain Chi Tiết
Bảng Stain Màu Ngoài Trời — Thông Số Kỹ Thuật
Tất cả stain màu outdoor đều phải sử dụng trong hỗn hợp nhựa stain SP 3010 new pha sẵn với dung môi SBM (tỷ lệ 1-2.5 đến 3). Hàm lượng tinh màu không vượt quá 10%.
⚠️ Lưu ý: Các màu Vàng YB87, Đỏ RB97, Đỏ R250 và Nâu BR78 có tính chất đặc biệt: lắng dày và mềm. Bắt buộc khuấy đều kỹ trước khi sử dụng để đảm bảo màu phân tán đồng đều, tránh màu không đồng đều trên bề mặt sản phẩm.
Outdoor — Dầu Màu
Bảng Dầu Màu Ngoài Trời — Thông Số Kỹ Thuật
Dầu màu ngoài trời sử dụng dung môi PE chuyên dụng thay cho dung môi thông thường. Dầu màu thấm sâu vào thớ gỗ, tạo lớp bảo vệ hiệu quả chống nước và tia UV cho các sản phẩm ngoài trời.
Lưu ý về Đen PB1012: Có hai tỷ lệ pha PE khác nhau (1-2 và 1-6) để đạt được các mức độ đậm nhạt khác nhau. Lựa chọn tỷ lệ dựa trên yêu cầu màu sắc của đơn hàng cụ thể.
So Sánh
Indoor vs. Outdoor — Điểm Khác Biệt Quan Trọng
Hiểu rõ sự khác biệt giữa hệ màu indoor và outdoor giúp nhân viên sản xuất lựa chọn đúng vật liệu và quy trình, tránh sai sót ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm cuối.
Kiểm Soát Chất Lượng
Hướng Dẫn Kiểm Soát Chất Lượng Màu
Kiểm soát chất lượng màu sơn là khâu then chốt đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn xuất xưởng. Nhân viên QC cần tuân thủ các bước kiểm tra sau trước, trong và sau khi pha màu.
Bước 1: Kiểm Tra Vật Liệu
Xác nhận đúng mã màu, hạn sử dụng và tình trạng bảo quản. Kiểm tra màu lắng cặn — khuấy đều với màu lắng dày (YB87, RB97, R250, BR78).
Bước 2: Cân Đo Chính Xác
Thực hiện cân theo đúng tỷ lệ pha quy định. Không ước lượng — sai tỷ lệ dù nhỏ có thể gây lệch màu nghiêm trọng hoặc vi phạm giới hạn an toàn (như đen tối đa 5%, Magenta tối đa 3%).
Bước 3: Đối Chiếu Màu Chuẩn
So sánh mẫu thực tế với bảng màu chuẩn hoặc mẫu đối chứng đã được phê duyệt. Kiểm tra cả trước và sau khi sơn khô để đảm bảo màu không thay đổi khi khô.
Bước 4: Ghi Chép & Báo Cáo
Ghi đầy đủ lô sản xuất, tỷ lệ pha, người thực hiện. Bất kỳ trường hợp ngoại lệ (như dùng Vàng Y57 trên bề mặt) phải được báo cáo Giám Đốc trước khi tiến hành.
Tóm Tắt
Bảng Tóm Tắt — Màu Giá Cao & Màu Hạn Chế
Các màu giá cao và màu có giới hạn sử dụng cần được quản lý kho chặt chẽ và sử dụng đúng mục đích. Dưới đây là danh sách tổng hợp để nhân viên dễ tra cứu nhanh.
Màu Giá Cao (Cần Quản Lý Kho)
Vàng cam 210K (Stain)
Vàng BT (Stain)
Đỏ BT (Stain)
Đen BT (Stain)
Vàng cam 2RA (Sơn màu)
Đỏ Super (Sơn màu)
Đỏ New Super (Sơn màu)
Giant Rose (Sơn màu)
Giant Blue (Sơn màu)
Màu Có Giới Hạn Đặc Biệt
Vàng Y57: Chỉ làm màu nền, không dùng trên bề mặt
Hồng Magenta PS38: Tối đa 3%, bắt buộc thêm UV
Đen BT M100S / TCL3: Tối đa 5% trong sơn đặc
Vàng 7415C: Chỉ dùng trong hệ PU
Stain K25 trắng: Tối đa 20%, chỉ NC và PU
Paste 59 trắng: Tối đa 20%, chỉ PU
Nhắc nhở: Mọi trường hợp sử dụng vượt giới hạn hoặc sử dụng màu ngoài quy định đều phải được xác nhận bởi bộ phận kỹ thuật hoặc Giám Đốc trước khi thực hiện sản xuất.